hiện tiền

hiện tiền

Công ty cần một khoản tiền hiện tiền để thanh toán ngay cho nhà cung cấp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • mặt ngay trước mắt, đangtrước mặt: Dùng để chỉ sự vật, sự việc đang tồn tại có thể nhìn thấy, cảm nhận được một cách trực tiếp, tức thời trong không gian hoặc thời gian hiện tại.
    • sẵn, sẵn : Chỉ vật chất (như tiền bạc, tài sản) đang thực, có thể sử dụng ngay, không phải nợ hoặc tài sản trong tương lai.
  2. Danh từ (thường dùng trong Phật giáo):

    • Khoảnh khắc hiện tại, thời điểm ngay bây giờ: Trong giáo lý nhà Phật, đây thời điểm duy nhất thực sự tồn tại, nơi tâm thức có thể an trú, tách biệt với quá khứ (tiền) tương lai (hậu).
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Anh ta đưa ra bằng chứng hiện tiền khiến mọi người không thể chối cãi. (Anh ta đưa ra bằng chứng mặt ngay trước mắt khiến mọi người không thể chối cãi.)
    • Công ty cần một khoản tiền hiện tiền để thanh toán ngay cho nhà cung cấp. (Công ty cần một khoản tiền sẵn để thanh toán ngay cho nhà cung cấp.)
  • Danh từ (Phật giáo):

    • Thiền sư dạy các đệ tử phải sống trọn vẹn trong hiện tiền. (Thiền sư dạy các đệ tử phải sống trọn vẹn trong khoảnh khắc hiện tại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chứng cứ hiện tiền": bằng chứng rõ ràng, có thể thấy ngay được.

    • Vân tay thu được tại hiện trường chứng cứ hiện tiềncùng quan trọng. (Vân tay thu được tại hiện trường bằng chứng rõ ràng, có thể thấy ngay đượccùng quan trọng.)
  • "Tài sản hiện tiền": tài sản bằng tiền mặt hoặc có thể chuyển đổi thành tiền mặt ngay lập tức.

    • Báo cáo tài chính phải ghi giá trị tài sản hiện tiền của doanh nghiệp. (Báo cáo tài chính phải ghi giá trị tài sản bằng tiền mặt có thể dùng ngay của doanh nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Hiện tại (danh từ): khoảng thời gian đang diễn ra, gần với nghĩa "hiện tiền" trong Phật giáo nhưng phổ biến rộng hơn trong đời sống.

    • Chúng ta hãy tập trung vào công việc hiện tại. (Chúng ta hãy tập trung vào công việc đang diễn ra.)
  • Hiện hữu (động từ/tính từ): đang tồn tại, thực.

    • Tình yêu thương thứ hiện hữu trong mỗi gia đình. (Tình yêu thương thứ đang tồn tại trong mỗi gia đình.)
Từ đồng nghĩa
  • Trực tiếp: ngay trước mắt, không qua trung gian.
  • Sẵn : đang , có thể dùng ngay.
  • Tức thời: ngay lập tức, tại thời điểm đó.
Thành ngữ liên quan
  • "Mắt thấy tai nghe hiện tiền": nhấn mạnh tính xác thực, trực tiếp của sự việc bản thân đã trải nghiệm.
    • Tôi không tin lời đồn, phải chuyện mắt thấy tai nghe hiện tiền tôi mới tin. (Tôi không tin lời đồn, phải chuyện tôi trực tiếp chứng kiến tôi mới tin.)

Từ chứa "hiện tiền"

Proverbs and Idioms